Xổ số trực tiếp cập nhập nhanh chóng chính xác Kết quả xổ số miền nam hôm nay XSMN-KQXSMN ngày 11-09-2023

XSMN » XSMN Thứ 2 » Xổ số miền Nam 2023-09-11

Cà MauĐồng ThápHồ Chí Minh
Giải 8
02
11
99
Giải 7
271
913
199
Giải 6
6118
9525
8581
3600
3851
2613
8618
2051
1945
Giải 5
9901
7662
3993
Giải 4
65188
39251
41601
95880
83007
26904
19641
50389
43808
95080
48941
31908
58823
44166
38526
78937
35031
19730
89875
36735
15555
Giải 3
05748
86573
88963
32126
84201
92751
Giải 2
01406
78211
30599
Giải 1
33265
00224
83509
ĐB
945364
106053
329681
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
  • Cà Mau
  • Đồng Tháp
  • Hồ Chí Minh
Lô tô Cà Mau 2023-09-11
010102040607182541
485164657173808188
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 01 02 04 06 07 0 80
1 18 1 01 01 41 51 71 81
2 25 2 02
3 3 73
4 41 48 4 04 64
5 51 5 25 65
6 64 65 6 06
7 71 73 7 07
8 80 81 88 8 18 48 88
9 9
Lô tô Đồng Tháp 2023-09-11
000808111113132324
264151536263668089
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 08 08 0 00 80
1 11 11 13 13 1 11 11 41 51
2 23 24 26 2 62
3 3 13 13 23 53 63
4 41 4 24
5 51 53 5
6 62 63 66 6 26 66
7 7
8 80 89 8 08 08
9 9 89
Lô tô Hồ Chí Minh 2023-09-11
010918263031353745
515155758193999999
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 09 0 30
1 18 1 01 31 51 51 81
2 26 2
3 30 31 35 37 3 93
4 45 4
5 51 51 55 5 35 45 55 75
6 6 26
7 75 7 37
8 81 8 18
9 93 99 99 99 9 09 99 99 99

XSMN » XSMN Chủ nhật » Xổ số miền Nam 2023-09-10

Đà LạtKiên GiangTiền Giang
Giải 8
93
70
09
Giải 7
347
306
773
Giải 6
2095
7642
4062
7504
0854
0586
2416
1875
8659
Giải 5
3259
9754
8859
Giải 4
69630
02136
56411
05164
90061
02763
12958
31708
19128
97221
45971
45823
66981
66216
07452
62910
18481
33631
96874
44054
94952
Giải 3
99151
67781
47758
01238
50818
73315
Giải 2
95737
33550
88200
Giải 1
78014
24931
38434
ĐB
892737
942403
926219
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
  • Đà Lạt
  • Kiên Giang
  • Tiền Giang
Lô tô Đà Lạt 2023-09-10
111430363737424751
585961626364819395
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 0 30
1 11 14 1 11 51 61 81
2 2 42 62
3 30 36 37 37 3 63 93
4 42 47 4 14 64
5 51 58 59 5 95
6 61 62 63 64 6 36
7 7 37 37 47
8 81 8 58
9 93 95 9 59
Lô tô Kiên Giang 2023-09-10
030406081621232831
385054545870718186
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 04 06 08 0 50 70
1 16 1 21 31 71 81
2 21 23 28 2
3 31 38 3 03 23
4 4 04 54 54
5 50 54 54 58 5
6 6 06 16 86
7 70 71 7
8 81 86 8 08 28 38 58
9 9
Lô tô Tiền Giang 2023-09-10
000910151618193134
525254595973747581
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00 09 0 00 10
1 10 15 16 18 19 1 31 81
2 2 52 52
3 31 34 3 73
4 4 34 54 74
5 52 52 54 59 59 5 15 75
6 6 16
7 73 74 75 7
8 81 8 18
9 9 09 19 59 59

XSMN » XSMN Thứ 7 » Xổ số miền Nam 2023-09-09

Bình PhướcHậu GiangHồ Chí MinhLong An
Giải 8
05
95
02
92
Giải 7
363
105
504
709
Giải 6
1450
7669
4723
3888
5662
8535
6117
3928
4823
5435
6012
0951
Giải 5
9604
9050
0129
0264
Giải 4
54910
50840
91768
16899
35444
07850
73881
31916
44894
03119
85581
21657
59888
10041
34370
49498
75619
08555
08540
81025
13438
67990
61155
62134
95898
00834
24012
40423
Giải 3
05715
96131
29828
73470
00414
46603
45708
68924
Giải 2
28271
14815
15442
84072
Giải 1
09932
74090
85132
99061
ĐB
194060
426075
058175
503039
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
  • Bình Phước
  • Hậu Giang
  • Hồ Chí Minh
  • Long An
Lô tô Bình Phước 2023-09-09
040510152331324044
505060636869718199
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04 05 0 10 40 50 50 60
1 10 15 1 31 71 81
2 23 2 32
3 31 32 3 23 63
4 40 44 4 04 44
5 50 50 5 05 15
6 60 63 68 69 6
7 71 7
8 81 8 68
9 99 9 69 99
Lô tô Hậu Giang 2023-09-09
051516192835415057
627075818888909495
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05 0 50 70 90
1 15 16 19 1 41 81
2 28 2 62
3 35 3
4 41 4 94
5 50 57 5 05 15 35 75 95
6 62 6 16
7 70 75 7 57
8 81 88 88 8 28 88 88
9 90 94 95 9 19
Lô tô Hồ Chí Minh 2023-09-09
020304141719232528
293238404255707598
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02 03 04 0 40 70
1 14 17 19 1
2 23 25 28 29 2 02 32 42
3 32 38 3 03 23
4 40 42 4 04 14
5 55 5 25 55 75
6 6
7 70 75 7 17
8 8 28 38 98
9 98 9 19 29
Lô tô Long An 2023-09-09
080912122324343435
395155616472909298
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08 09 0 90
1 12 12 1 51 61
2 23 24 2 12 12 72 92
3 34 34 35 39 3 23
4 4 24 34 34 64
5 51 55 5 35 55
6 61 64 6
7 72 7
8 8 08 98
9 90 92 98 9 09 39

Lịch vạn niên

Tháng 04 năm 2026
02
Giờ hoàng đạo: Tý (23-1), Sửu (1-3), Mão (5-7), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Dậu (17-19)
Thứ 5
Ngày Bính Ngọ
Tháng Tân Mão
Năm Bính Ngọ
Lịch âm
15
Tháng 02
TẮT QUẢNG CÁO [X]